Hungary - Anh

hitelképesség

B2 Hungary
credit
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek jó/rossz a hitelképessége; javul a hitelképesség
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Financial trustworthiness rating
Chủ đề
finance |banking |loans |personal_finance |risk_assessment |business
Định nghĩa

A record or measure of a person's or organization's reliability in paying back borrowed money.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký