Hungary - Anh

hitelminősítés

C1 Hungary
rating
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a hitelminősítése; hitelminősítést javít/ront
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
assessment of credit risk
Chủ đề
finance |creditworthiness |debt |investment |rating_agency |business
Định nghĩa

An evaluation of how likely a person, company, or government is to repay borrowed money, often expressed as a grade by a rating agency.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký