Hungary - Anh

hitelt nyújt

B2 Hungary
loan, originate
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hitelt nyújt vkinek/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give something temporarily for return
Chủ đề
lending |money |temporary_use |borrowing |daily_life |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To give something, especially money, to someone for a period of time, expecting it to be returned.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hitelt nyújt vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to create or start something
Chủ đề
creation |initiation |ideas |planning |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

To bring something into existence; to be the creator or initiator of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký