Hungary - Anh

hithű

B2 Hungary
devout
B2
1
Mẫu sử dụng:
hithű + vallási hovatartozás/hívő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deeply and actively religious
Chủ đề
religion |faith |religious_practice |identity |core_vocabulary
Định nghĩa

Deeply committed to a religion and its practices, and living according to its beliefs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký