Hungary - Anh

hittudós

C1 Hungary
divine
DANH TỪ C1 ARCHAIC
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a theologian or priest
Chủ đề
religion |christianity |theology |history |literature
Định nghĩa

A theologian or member of the clergy, especially a Christian scholar of religious doctrine.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký