hivatalba lépés
B2
Hungary
assumption
DANH TỪ
B2
FORMAL
1
assumption
C1
Mẫu sử dụng:
valakinek a hivatalba lépése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
taking control or duty
Chủ đề
office
|responsibility
|authority
|role
|appointment
|work
|business
|politics
Định nghĩa
The act of beginning to have a particular role, duty, or position of power.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.