Hungary - Anh

hivatalban lévő tisztségviselő

C1 Hungary
incumbent
DANH TỪ C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
current holder of an office
Chủ đề
politics |elections |office_holder |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The person who currently holds a particular office, position, or job, especially in politics, when that position is being contested or compared with others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký