Hungary - Anh

hivatásosként

B2 Hungary
professionally
B2
2
Mẫu sử dụng:
hivatásosként játszik/dolgozik/szerepel; hivatásos + foglalkozásként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
as a paid profession, not hobby
Chủ đề
work |career |paid_work |arts |sports |business |core_vocabulary
Định nghĩa

As a main paid occupation, rather than as a hobby or for fun.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký