hivatásszerűen
C1
Hungary
professionally
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
as a paid profession, not hobby
Chủ đề
work
|career
|paid_work
|arts
|sports
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
As a main paid occupation, rather than as a hobby or for fun.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.