hívó
C1
Hungary
caller
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
caller
B2
Mẫu sử dụng:
a hívó; hívó függvény/metódus/kód
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
function or code that calls another
Chủ đề
computing
|programming
|function_call
|code
|debugging
|technology
Định nghĩa
In computing, the function, method, or piece of code that invokes another function or routine.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.