Hungary - Anh

hőbörög

B2 Hungary
rant, rave
ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
hőbörög valami miatt/valamiről; hőbörög valakinek/valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
speak angrily for a long time
Chủ đề
anger |complaint |speech |shouting |informal |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To speak or shout in an angry, excited, or complaining way for a long time, often without listening to others or being very organized in what you say.

ĐỘNG TỪ C1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
hőbörög vmi miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shout or talk wildly in anger
Chủ đề
anger |shouting |complaint |speech |communication |emotions
Định nghĩa

To speak or shout in a loud, angry, or uncontrolled way, often for a long time and not very logically.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký