Hungary - Anh

hógolyóval dobál

A2 Hungary
snowball
ĐỘNG TỪ A2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valakit/valamit hógolyóval dobál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
throw snowballs at someone
Chủ đề
winter |snow |throwing |play |informal |outdoors |daily_life
Định nghĩa

To throw snowballs at a person, vehicle, or other target.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký