hóka
C2
Hungary
blaze
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
blaze
B2
Mẫu sử dụng:
fehér hóka; hóka húzódik végig a ló arcán
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
white marking on animal’s face
Chủ đề
animals
|horses
|markings
|appearance
Định nghĩa
A broad white mark running down the face of a horse or other animal.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.