hőleadó
C1
Hungary
radiator
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
radiator
C1
Mẫu sử dụng:
hőleadó; hőleadó felület; hőleadó elem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that gives off heat
Chủ đề
technical
|heat_transfer
|thermal_management
|device
|science
|technology
Định nghĩa
A device or surface designed to give off heat into the surrounding air or space.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.