hőlégballon
B1
Hungary
balloon
DANH TỪ
B1
1
balloon
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hot-air or gas-filled aircraft
Chủ đề
aircraft
|flight
|travel
|hot_air
|basket
|transportation
Định nghĩa
A large balloon that is filled with heated air or gas and carries a basket or small cabin underneath for people to ride in the air.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.