Hungary - Anh

holtpontba juttat

C1 Hungary
deadlock
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit holtpontba juttat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
enter computing deadlock
Chủ đề
computing |concurrency |threads |resource_locking |software |databases |programming
Định nghĩa

In computing, to enter or cause a deadlock, so that processes, threads, or transactions cannot continue because they are waiting on one another.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký