Hungary - Anh

holtpontra juttat

B2 Hungary
deadlock
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit holtpontra juttat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become stuck in disagreement
Chủ đề
stalemate |negotiation |conflict |decision_making |blocked_process |politics |business
Định nghĩa

To stop making progress because the people or groups involved cannot agree; or to cause a process to stop in this way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký