Hungary - Anh

honorárium

B2 Hungary
fee
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vkinek a honoráriuma; honoráriumot fizet vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Payment to a professional
Chủ đề
money |payment |professional_services |billing |legal |consulting |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

A payment made to a professional such as a lawyer, doctor, or consultant for their services.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký