hook
C1
Hungary
hook
DANH TỪ
C1
2
hook
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
catchy repeated musical phrase
Chủ đề
music
|songwriting
|pop_music
|memory
|arts_entertainment
Định nghĩa
A short, catchy musical or vocal phrase in a song that is repeated and designed to be easily remembered.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.