hópárduc
B2
Hungary
ounce
DANH TỪ
B2
LITERARY
1
ounce
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old word for snow leopard
Chủ đề
animal
|big_cat
|mountains
|wildlife
|literary
|animals
|nature
Định nghĩa
An old or literary word for a snow leopard, a large wild cat that lives in high mountains in Central and South Asia.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.