Hungary - Anh

hordoz

B2 Hungary
harbour, borne
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
kórokozót/baktériumot/parazitát hordoz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
contain or host organisms
Chủ đề
biology |health |disease |microorganisms |science
Định nghĩa

To contain and provide a living place for an organism, disease, or other thing, especially something harmful such as bacteria or parasites.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit hordoz; vminek a súlyát/terhét hordozza
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Carried or supported something
Chủ đề
carrying |support |burden |responsibility |core_vocabulary
Định nghĩa

Past participle of 'bear', meaning to have carried or supported the weight of something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký