horgászik
A2
Hungary
angle, fish
ĐỘNG TỪ
B1
1
angle
B2
Mẫu sử dụng:
horgászik valahol; halra/lazacra horgászik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Fish with hook and line
Chủ đề
fishing
|recreation
|outdoors
|sport
|sports
|animals
|nature
Định nghĩa
To catch fish using a rod, line, and hook, typically as a sport or hobby.
ĐỘNG TỪ
A2
2
fish
A2
Mẫu sử dụng:
horgászik vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Catch fish from water
Chủ đề
fishing
|catching
|water
|leisure
|animals
|nature
|daily_life
Định nghĩa
To try to catch fish from rivers, lakes, seas, or other bodies of water, usually using a rod, net, or trap.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.