hörgés
B2
Hungary
rattle
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
rattle
C1
Mẫu sử dụng:
hörgés a mellkasban vagy a torokban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rattling breathing sound before death
Chủ đề
medicine
|breathing
|dying
|sound
|health
Định nghĩa
A harsh, rattling sound sometimes heard in the throat or chest of a seriously ill or dying person when they breathe.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.