Hungary - Anh

horkantás

B2 Hungary
snort, snore
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
egy horkantás; horkantást hallat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sudden nasal sound
Chủ đề
body_sound |nose |short_sound |laughter |animals |body |communication
Định nghĩa

A short, loud sound made by forcing air quickly through the nose.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
egy horkantás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the sound of snoring
Chủ đề
sleep |sound |breathing |daily_life
Định nghĩa

The loud breathing sound made by someone who is sleeping.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký