horkolás
B1
Hungary
snore
DANH TỪ
B1
1
snore
B1
Mẫu sử dụng:
vki horkolása; horkolást hall
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the sound of snoring
Chủ đề
sleep
|sound
|breathing
|daily_life
Định nghĩa
The loud breathing sound made by someone who is sleeping.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.