hosszabbodik
B2
Hungary
lengthen
ĐỘNG TỪ
B2
1
lengthen
B2
Mẫu sử dụng:
vmi hosszabbodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become longer over time
Chủ đề
change
|duration
|length
|time
|intransitive
|nature
|daily_life
Định nghĩa
To become longer in length or duration.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.