hosszas
B2
Hungary
lengthy
B2
2
lengthy
B2
Mẫu sử dụng:
hosszas várakozás/késés/vita után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
taking a long time
Chủ đề
time_duration
|delay
|process
|waiting
|inconvenience
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Lasting for a long time, often longer than is usual, expected, or convenient.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.