hosszú élet
A2
Hungary
longevity
DANH TỪ
A2
1
longevity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long life or lifespan
Chủ đề
lifespan
|health
|aging
|human_life
|biology
Định nghĩa
The state or fact of living for a long time, especially compared with what is typical.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.