Hungary - Anh

hosszú élettartam

B2 Hungary
longevity
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long-lasting existence or success
Chủ đề
durability |continuity |product_quality |business |career |work |technology |culture
Định nghĩa

The quality of lasting, remaining useful, or continuing successfully for a long time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký