hosszú élettartam
B2
Hungary
longevity
DANH TỪ
B2
2
longevity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long-lasting existence or success
Chủ đề
durability
|continuity
|product_quality
|business
|career
|work
|technology
|culture
Định nghĩa
The quality of lasting, remaining useful, or continuing successfully for a long time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.