hosszú lépés
A2
Hungary
stride
DANH TỪ
A2
1
stride
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a single long step
Chủ đề
movement
|walking
|distance
|body_motion
|daily_life
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
A long step taken while walking.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.