Hungary - Anh

hosszú távú

B1 Hungary
secular
B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
hosszú távú trend/változás/csökkenés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
long-term, beyond short cycles
Chủ đề
economics |science |trends |long_term |statistics |finance
Định nghĩa

Relating to changes or trends that occur over a very long period of time and are not part of short-term or regular cycles, especially in economics, finance, and the natural sciences.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký