Hungary - Anh

hosszú

A1 Hungary
long
A1
1
Mẫu sử dụng:
hosszú + főnév; szám + m/km + hosszú
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Measuring a large length or distance
Chủ đề
physical_dimension |length |measurement |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Measuring a great distance from one end to the other.

A1
1
Mẫu sử dụng:
hosszú + időszak/esemény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Taking a lot of time
Chủ đề
time |duration |events |core_vocabulary
Định nghĩa

Lasting for a large amount of time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký