Hungary - Anh

hozzáépített rész

B2 Hungary
addition
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmihez hozzáépített rész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that is added
Chủ đề
added_item |extra_part |extension |collection |family |building |core_vocabulary
Định nghĩa

Something that has been added to something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký