hozzáépített rész
B2
Hungary
addition
DANH TỪ
B2
2
addition
A2
Mẫu sử dụng:
vmihez hozzáépített rész
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that is added
Chủ đề
added_item
|extra_part
|extension
|collection
|family
|building
|core_vocabulary
Định nghĩa
Something that has been added to something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.