hozzáér
A2
Hungary
touch
ĐỘNG TỪ
A2
2
touch
A2
Mẫu sử dụng:
hozzáér vkihez/vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make physical contact
Chủ đề
body_contact
|physical_action
|hand
|touching
|safety
|body
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To bring a part of the body, especially the hand, into contact with something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.