Hungary - Anh

hozzáférhetővé tesz

B2 Hungary
open
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hozzáférhetővé tesz valamit valaki számára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make available for access/use
Chủ đề
access |availability |public_access |enablement |communication |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something accessible, available, or ready for use by others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký