Hungary - Anh

hozzájárul

B2 Hungary
contribute, help, willing, assist, lend, consent
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give ideas or effort
Chủ đề
participation |teamwork |ideas |effort |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To help achieve something by providing ideas, effort, or work.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Help cause a result
Chủ đề
cause |factor |result |outcome |influence |core_vocabulary
Định nghĩa

To help bring about a particular outcome or situation.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez / ahhoz, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something easier to happen
Chủ đề
facilitation |causation |process |health |learning |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To contribute to making a process, situation, or result occur more easily or quickly.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez; hozzájárul ahhoz, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Agreeing or consenting
Chủ đề
consent |permission |agreement |authorization |core_vocabulary
Định nghĩa

Agreeing or consenting to do something or allow something.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez; hozzájárul vmivel vmihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Give help or support
Chủ đề
helping |support |contribution |cooperation |credibility |core_vocabulary |work
Định nghĩa

To give help, support, or a quality to something or someone.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
hozzájárul vmihez; hozzájárul ahhoz, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To agree to or allow something
Chủ đề
agreement |permission |authorization |decision |law |relationships |communication
Định nghĩa

To give permission for something to happen or to agree to do something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký