Hungary - Anh

hű ember

C1 Hungary
trusty
DANH TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
valakinek a hű embere
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
trusted helper or follower
Chủ đề
trusted_person |loyalty |assistance |hierarchy |literary |work |relationships
Định nghĩa

A trusted helper, follower, or assistant, especially one who has been loyal for a long time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký