hugyozik egyet
B2
Hungary
piss
ĐỘNG TỪ
B2
VULGAR
1
piss
B2
Mẫu sử dụng:
hugyozik egyet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of urinating
Chủ đề
bodily_functions
|urination
|single_event
|vulgar
|body
|health
Định nghĩa
An act or occasion of urinating, referred to in a crude or offensive way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.