hullámkarton doboz
B2
Hungary
carton
DANH TỪ
B2
BUSINESS
2
carton
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
large box for shipping goods
Chủ đề
logistics
|shipping
|packaging
|cardboard
|business
Định nghĩa
A large, usually corrugated cardboard box used for packing and shipping goods.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.