Hungary - Anh

huncutul

B1 Hungary
impishly, wickedly
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a playful, mischievous way
Chủ đề
mischief |playfulness |teasing |humor |charm |behavior |emotions |social_interaction |personality
Định nghĩa

In a mischievous and teasing way that is meant to be charming or humorous rather than seriously harmful.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
mischievously; with playful naughtiness
Chủ đề
mischief |playful_naughtiness |secret_amusement |pranks |emotions |social |humor
Định nghĩa

In a mischievous or playfully naughty way, often suggesting secret amusement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký