Hungary - Anh

húr

B1 Hungary
chord, string
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
a kör/görbe húrja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
straight line between two points on a curve
Chủ đề
geometry |mathematics |circle |line_segment |science |education
Định nghĩa

In geometry, a straight line segment that joins two points on a curve, especially on a circle.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
hangszer húrja; gitárhúr
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thin cord or thread
Chủ đề
cord |tying |fastening |hanging |music |jewelry |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, thin piece of cord, thread, or similar material made from fibers, wire, or other substances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký