Hungary - Anh

húsdarab

B2 Hungary
meat
DANH TỪ B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valakit húsdarabként kezel/lát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person seen as physical object
Chủ đề
objectification |sexuality |insult |body |person |relationships |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A person regarded primarily as a physical body or sexual object, often considered offensive or objectifying.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký