Hungary - Anh

húsmarha

B2 Hungary
beef
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
húsmarhát tart/tenyészt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cattle raised for meat
Chủ đề
agriculture |livestock |cattle |meat_production |farming |animals |food_drink
Định nghĩa

Cattle that are bred and raised mainly to produce meat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký