Hungary - Anh

húsnedv

C1 Hungary
juice
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
a húsnedvek eloszlanak/bent maradnak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cooking liquid from meat
Chủ đề
cooking |meat |sauce |liquid |food |food_drink |daily_life
Định nghĩa

The liquid that comes out of meat while it is cooking or resting, often used to keep it moist or to make sauces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký