Hungary - Anh

hűtve tárol

B1 Hungary
fridge
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit hűtve tárol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put or keep something in the fridge
Chủ đề
food_storage |cooking |preservation |cold |kitchen |food_drink |daily_life
Định nghĩa

To put food or drink into a fridge so that it stays cold and fresh.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký