hüvelykujjal nyomogat
B1
Hungary
thumb
ĐỘNG TỪ
B1
1
thumb
B2
Mẫu sử dụng:
hüvelykujjal nyomogat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press or handle with thumb
Chủ đề
manual_action
|devices
|buttons
|texting
|body
|daily_life
Định nghĩa
To press, move, or handle something using your thumb, often in a repeated or casual way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.