Hungary - Anh

hüvelykujjal nyomogat

B1 Hungary
thumb
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
hüvelykujjal nyomogat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press or handle with thumb
Chủ đề
manual_action |devices |buttons |texting |body |daily_life
Định nghĩa

To press, move, or handle something using your thumb, often in a repeated or casual way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký