ibolya fény
B2
Hungary
violet
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
violet
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short-wavelength end of visible light
Chủ đề
light
|optics
|physics
|spectrum
|color
|science
Định nghĩa
The region of visible light at the short-wavelength, high-frequency end of the spectrum, just before ultraviolet.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.