Hungary - Anh

ibolya

A2 Hungary
violet
DANH TỪ A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small plant with purple flowers
Chủ đề
plant |flower |nature |garden
Định nghĩa

A small wild or garden plant, usually with heart-shaped leaves and small, often purple or white, scented flowers, belonging to the genus Viola.

DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
a vöröstől az ibolyáig
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short-wavelength end of visible light
Chủ đề
light |optics |physics |spectrum |color |science
Định nghĩa

The region of visible light at the short-wavelength, high-frequency end of the spectrum, just before ultraviolet.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký