ibolyaszínű
B1
Hungary
violet
B1
1
violet
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a purple-blue color
Chủ đề
color
|appearance
|visual_quality
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a color between blue and purple on the visible spectrum, similar to many violet flowers.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.