Hungary - Anh

idegenkedés

B2 Hungary
aversion
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
idegenkedés valakitől/valamitől; valakitől/valamitől való idegenkedés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong dislike or distaste
Chủ đề
emotion |dislike |avoidance |opposition |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A strong feeling of dislike, opposition, or distaste toward someone or something, often combined with a wish to avoid it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký